pomegranate tree

pomegranate tree

A pomegranate tree grows in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: Cây lựu, một loại cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ Tây Nam Á, nổi tiếng với quả lớn, màu đỏ, chứa nhiều hạt.

dụ sử dụng
  • (Cây lựu trong vườn nhà chúng tôi đầy quả chín.)
  • (Nông dân tỉa cành cây lựu cẩn thận để đảm bảo vụ mùa bội thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under the pomegranate tree": (nghĩa bóng) ở trong trạng thái yên bình, thư thái, thường liên quan đến khu vườn hoặc thiên nhiên.
    • She loves to read under the old pomegranate tree every afternoon. ( ấy thích đọc sách dưới gốc cây lựu già vào mỗi buổi chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Pomegranate (n): quả lựu (thường dùng để chỉ quả, không phải cây).

    • The pomegranate is known for its health benefits. (Quả lựu nổi tiếng với lợi ích sức khỏe.)
  • Pomegranate flower (n): hoa lựu.

    • The pomegranate tree has bright orange-red flowers. (Cây lựu hoa màu đỏ cam rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Punica granatum: tên khoa học của cây lựu.
  • Lựu (cây): từ thuần Việt, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "pomegranate tree". Tuy nhiên, có thể dùng: - Grow a pomegranate tree: trồng cây lựu. - They plan to grow a pomegranate tree in their backyard. (Họ dự định trồng một cây lựusân sau.)

Thành ngữ liên quan
  • "The pomegranate tree of life": (thành ngữ văn học) biểu tượng của sự sinh sôi, phồn thịnh trường thọ.
    • In many cultures, the pomegranate tree is seen as the tree of life. (Trong nhiều nền văn hóa, cây lựu được xem như cây của sự sống.)